Tiếng Việt
Độ sụt bê tông tiếng Anh là gì?
độ sụt bê tông tiếng Anh là concrete slump /ˈkɑnkrit slʌmp/. Chỉ số đo lường độ đặc của bê tông sau khi đổ, phản ánh khả năng chảy của bê tông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concrete slump
Ví dụ câu với độ sụt bê tông / concrete slump
- 1
The engineer measured the concrete slump to ensure proper consistency.
Kỹ sư đã đo độ sụt bê tông để đảm bảo độ đặc phù hợp.
- 2
A high concrete slump indicates a more fluid mixture.
Độ sụt bê tông cao cho thấy hỗn hợp lỏng hơn.
Ghi chú dùng từ độ sụt bê tông
Độ sụt bê tông giúp đánh giá khả năng chảy của bê tông. Các thuật ngữ liên quan: 'slump test' (kiểm tra độ sụt), 'workability' (khả năng thi công), 'compressive strength' (độ chịu nén).
Video minh hoạ độ sụt bê tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ sụt bê tông
Câu hỏi thường gặp về "độ sụt bê tông"
Độ sụt bê tông tiếng Anh là gì?
Độ sụt bê tông tiếng Anh là "concrete slump" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo lường độ đặc của bê tông sau khi đổ, phản ánh khả năng chảy của bê tông.
"concrete slump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concrete slump" nghĩa tiếng Việt là "độ sụt bê tông". Độ sụt bê tông giúp đánh giá khả năng chảy của bê tông.
Phát âm "concrete slump" như thế nào?
"concrete slump" có phiên âm IPA /ˈkɑnkrit slʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concrete slump"?
Kỹ sư đã đo độ sụt bê tông để đảm bảo độ đặc phù hợp. — The engineer measured the concrete slump to ensure proper consistency.