The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ thủ công mỹ nghệ tiếng Anh là gì?

đồ thủ công mỹ nghệ tiếng Anh là fine handicrafts /faɪn ˈhændɪkrɑːfts/. Các sản phẩm thủ công tinh xảo, thường là đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống hoặc nghệ thuật.

Hình minh hoạ "đồ thủ công mỹ nghệ" tiếng Anh là "fine handicrafts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fine handicrafts

Danh từ
/faɪn ˈhændɪkrɑːfts/

Ví dụ câu với đồ thủ công mỹ nghệ / fine handicrafts

  1. 1

    Chúng tôi mua nhiều đồ thủ công mỹ nghệ từ làng nghề truyền thống.

    We bought many fine handicrafts from the traditional craft village.

  2. 2

    Các đồ thủ công mỹ nghệ này thể hiện kỹ năng và nghệ thuật cao của người làm.

    These fine handicrafts showcase the high skill and artistry of the artisans.

Ghi chú dùng từ đồ thủ công mỹ nghệ

Đồ thủ công mỹ nghệ là các sản phẩm thủ công tinh xảo, như gốm sứ, dệt may, điêu khắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'handmade' (làm thủ công), 'artisan' (nghệ nhân), 'craft' (nghề thủ công).

Video minh hoạ đồ thủ công mỹ nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ thủ công mỹ nghệ

Câu hỏi thường gặp về "đồ thủ công mỹ nghệ"

Đồ thủ công mỹ nghệ tiếng Anh là gì?

Đồ thủ công mỹ nghệ tiếng Anh là "fine handicrafts" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm thủ công tinh xảo, thường là đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống hoặc nghệ thuật.

"fine handicrafts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fine handicrafts" nghĩa tiếng Việt là "đồ thủ công mỹ nghệ". Đồ thủ công mỹ nghệ là các sản phẩm thủ công tinh xảo, như gốm sứ, dệt may, điêu khắc.

Phát âm "fine handicrafts" như thế nào?

"fine handicrafts" có phiên âm IPA /faɪn ˈhændɪkrɑːfts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fine handicrafts"?

We bought many fine handicrafts from the traditional craft village. — Chúng tôi mua nhiều đồ thủ công mỹ nghệ từ làng nghề truyền thống.