Tiếng Việt
Dọa ma tiếng Anh là gì?
dọa ma tiếng Anh là Frighten with ghosts /ˈfraɪtən wɪð ˈɡoʊsts/. dọa ai bằng cách kể chuyện ma hoặc tạo ra hình ảnh ma quái để làm người khác sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frighten with ghosts
Ví dụ câu với dọa ma / Frighten with ghosts
- 1
Cậu bé sợ hãi khi bạn bè dọa ma trong đêm.
The boy was frightened when his friends frightened him with ghosts at night.
- 2
Cô ấy thường dọa ma để trêu chọc mọi người.
She often frightens people with ghosts to tease them.
Ghi chú dùng từ dọa ma
Dọa ma là hành động làm ai đó sợ hãi bằng cách giả vờ hoặc kể chuyện ma. Các từ liên quan: 'scare' (làm sợ), 'terrorize' (khủng bố), 'haunt' (ám ảnh, ma ám).
Video minh hoạ dọa ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọa ma
Câu hỏi thường gặp về "dọa ma"
Dọa ma tiếng Anh là gì?
Dọa ma tiếng Anh là "Frighten with ghosts" (động từ), nghĩa là: dọa ai bằng cách kể chuyện ma hoặc tạo ra hình ảnh ma quái để làm người khác sợ hãi.
"Frighten with ghosts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frighten with ghosts" nghĩa tiếng Việt là "dọa ma". Dọa ma là hành động làm ai đó sợ hãi bằng cách giả vờ hoặc kể chuyện ma.
Phát âm "Frighten with ghosts" như thế nào?
"Frighten with ghosts" có phiên âm IPA /ˈfraɪtən wɪð ˈɡoʊsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frighten with ghosts"?
The boy was frightened when his friends frightened him with ghosts at night. — Cậu bé sợ hãi khi bạn bè dọa ma trong đêm.