Tiếng Việt
Dọa sinh non tiếng Anh là gì?
dọa sinh non tiếng Anh là Threaten premature birth /ˈθrɛtn ˌpriːˈmætʃər ˈbɜːrθ/. Đe dọa sinh non, tức là gây nguy cơ sinh sớm trước kỳ hạn của thai nhi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Threaten premature birth
Ví dụ câu với dọa sinh non / Threaten premature birth
- 1
The mother was warned that stress could threaten premature birth.
Bà mẹ đã được cảnh báo rằng căng thẳng có thể đe dọa sinh non.
- 2
Doctors try to prevent conditions that threaten premature birth.
Các bác sĩ cố gắng ngăn chặn các tình trạng đe dọa sinh non.
Ghi chú dùng từ dọa sinh non
Thể hiện hành động đe dọa sinh non của thai nhi. Các từ liên quan: 'preterm labor' (sinh non), 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh), 'gestation' (thời kỳ mang thai).
Video minh hoạ dọa sinh non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọa sinh non
Câu hỏi thường gặp về "dọa sinh non"
Dọa sinh non tiếng Anh là gì?
Dọa sinh non tiếng Anh là "Threaten premature birth" (động từ), nghĩa là: Đe dọa sinh non, tức là gây nguy cơ sinh sớm trước kỳ hạn của thai nhi.
"Threaten premature birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Threaten premature birth" nghĩa tiếng Việt là "dọa sinh non". Thể hiện hành động đe dọa sinh non của thai nhi.
Phát âm "Threaten premature birth" như thế nào?
"Threaten premature birth" có phiên âm IPA /ˈθrɛtn ˌpriːˈmætʃər ˈbɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Threaten premature birth"?
Bà mẹ đã được cảnh báo rằng căng thẳng có thể đe dọa sinh non. — The mother was warned that stress could threaten premature birth.