Tiếng Việt
Đoan chắc một lần nữa tiếng Anh là gì?
đoan chắc một lần nữa tiếng Anh là Reassert /ˌriːəˈsɜːrt/. Xác nhận lại một lần nữa, nhấn mạnh lại ý kiến hoặc quan điểm đã đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reassert
Ví dụ câu với đoan chắc một lần nữa / Reassert
- 1
Anh ấy muốn reassert quyền của mình trong cuộc họp.
He wants to reassert his rights in the meeting.
- 2
Chúng tôi cần reassert cam kết của mình đối với dự án này.
We need to reassert our commitment to this project.
Ghi chú dùng từ đoan chắc một lần nữa
Reassert có nghĩa là xác nhận lại hoặc nhấn mạnh một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Các từ liên quan gồm 'assert' (khẳng định), 'confirm' (xác nhận), 'declare' (tuyên bố).
Video minh hoạ đoan chắc một lần nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoan chắc một lần nữa
Câu hỏi thường gặp về "đoan chắc một lần nữa"
Đoan chắc một lần nữa tiếng Anh là gì?
Đoan chắc một lần nữa tiếng Anh là "Reassert" (động từ), nghĩa là: Xác nhận lại một lần nữa, nhấn mạnh lại ý kiến hoặc quan điểm đã đề cập.
"Reassert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reassert" nghĩa tiếng Việt là "đoan chắc một lần nữa". Reassert có nghĩa là xác nhận lại hoặc nhấn mạnh một điều gì đó đã được đề cập trước đó.
Phát âm "Reassert" như thế nào?
"Reassert" có phiên âm IPA /ˌriːəˈsɜːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reassert"?
He wants to reassert his rights in the meeting. — Anh ấy muốn reassert quyền của mình trong cuộc họp.