Tiếng Việt
Lần tiếng Anh là gì?
lần tiếng Anh là time /taɪm/. Lần đề cập đến một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ hoặc tương lai, hoặc số lần xảy ra của một hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time
Ví dụ câu với lần / time
- 1
Tôi đã đi du lịch ba lần trong năm nay.
I traveled three times this year.
- 2
Bạn đã xem bộ phim đó bao nhiêu lần?
How many times have you watched that movie?
Ghi chú dùng từ lần
Lần dùng để chỉ số lần xảy ra của một hành động. Các từ liên quan: lần lượt (sequentially), lần cuối (last time), lần đầu (first time).
Video minh hoạ lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lần
Câu hỏi thường gặp về "lần"
Lần tiếng Anh là gì?
Lần tiếng Anh là "time" (danh từ), nghĩa là: Lần đề cập đến một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ hoặc tương lai, hoặc số lần xảy ra của một hành động.
"time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time" nghĩa tiếng Việt là "lần". Lần dùng để chỉ số lần xảy ra của một hành động.
Phát âm "time" như thế nào?
"time" có phiên âm IPA /taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time"?
I traveled three times this year. — Tôi đã đi du lịch ba lần trong năm nay.