Tiếng Việt
Đoàn công tác tiếng Anh là gì?
đoàn công tác tiếng Anh là delegation /ˌdɛləˈɡeɪʃən/. Nhóm người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ hoặc thăm dò ý kiến của một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delegation
Ví dụ câu với đoàn công tác / delegation
- 1
The delegation visited the company's headquarters to discuss the partnership.
Đoàn công tác đã thăm trụ sở công ty để thảo luận về hợp tác.
- 2
A delegation from the government attended the international conference.
Một đoàn đại biểu của chính phủ đã tham dự hội nghị quốc tế.
Ghi chú dùng từ đoàn công tác
Đoàn công tác thường gồm nhiều thành viên, được cử đi để thực hiện nhiệm vụ cụ thể. Các từ liên quan: 'delegates' (đại biểu), 'mission' (nhiệm vụ), 'conference' (hội nghị).
Video minh hoạ đoàn công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn công tác
Câu hỏi thường gặp về "đoàn công tác"
Đoàn công tác tiếng Anh là gì?
Đoàn công tác tiếng Anh là "delegation" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ hoặc thăm dò ý kiến của một tổ chức hoặc quốc gia.
"delegation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delegation" nghĩa tiếng Việt là "đoàn công tác". Đoàn công tác thường gồm nhiều thành viên, được cử đi để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Phát âm "delegation" như thế nào?
"delegation" có phiên âm IPA /ˌdɛləˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delegation"?
Đoàn công tác đã thăm trụ sở công ty để thảo luận về hợp tác. — The delegation visited the company's headquarters to discuss the partnership.