Tiếng Việt
Thư ủy nhiệm tiếng Anh là gì?
thư ủy nhiệm tiếng Anh là Delegation letter /ˌdɛlɪˈɡeɪʃən ˈlɛtər/. Thư ủy nhiệm là văn bản chính thức cho phép người khác thay mặt mình thực hiện công việc hoặc ký kết hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Delegation letter
Ví dụ câu với thư ủy nhiệm / Delegation letter
- 1
Anh ấy gửi thư ủy nhiệm để nhờ người đại diện ký hợp đồng.
He sent a delegation letter to authorize his agent to sign the contract.
- 2
Chúng tôi cần thư ủy nhiệm để tham dự cuộc họp thay mặt giám đốc.
We need a delegation letter to attend the meeting on behalf of the director.
Ghi chú dùng từ thư ủy nhiệm
Thư ủy nhiệm là loại giấy tờ pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ủy quyền' (authorization), 'người đại diện' (representative), 'ký hợp đồng' (sign a contract).
Video minh hoạ thư ủy nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư ủy nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "thư ủy nhiệm"
Thư ủy nhiệm tiếng Anh là gì?
Thư ủy nhiệm tiếng Anh là "Delegation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư ủy nhiệm là văn bản chính thức cho phép người khác thay mặt mình thực hiện công việc hoặc ký kết hợp đồng.
"Delegation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Delegation letter" nghĩa tiếng Việt là "thư ủy nhiệm". Thư ủy nhiệm là loại giấy tờ pháp lý.
Phát âm "Delegation letter" như thế nào?
"Delegation letter" có phiên âm IPA /ˌdɛlɪˈɡeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Delegation letter"?
He sent a delegation letter to authorize his agent to sign the contract. — Anh ấy gửi thư ủy nhiệm để nhờ người đại diện ký hợp đồng.