The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoàn trưởng tiếng Anh là gì?

đoàn trưởng tiếng Anh là head of delegation /hɛd ɒv ˌdɛlɪˈɡeɪʃᵊn/. Người đứng đầu một đoàn hoặc nhóm người trong các hoạt động chính thức hoặc nghi lễ.

Hình minh hoạ "đoàn trưởng" tiếng Anh là "head of delegation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of delegation

Danh từ
/hɛd ɒv ˌdɛlɪˈɡeɪʃᵊn/

Ví dụ câu với đoàn trưởng / head of delegation

  1. 1

    The head of delegation led the negotiations successfully.

    Người đoàn trưởng đã dẫn dắt các cuộc đàm phán thành công.

  2. 2

    She was appointed as the head of delegation for the international conference.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng đoàn tham dự hội nghị quốc tế.

Ghi chú dùng từ đoàn trưởng

Đoàn trưởng là người đứng đầu đoàn thể hoặc nhóm trong các hoạt động chính thức. Các từ liên quan gồm có 'leader' (người lãnh đạo), 'delegate' (đại biểu), và 'committee head' (trưởng ban).

Video minh hoạ đoàn trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đoàn trưởng

Câu hỏi thường gặp về "đoàn trưởng"

Đoàn trưởng tiếng Anh là gì?

Đoàn trưởng tiếng Anh là "head of delegation" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu một đoàn hoặc nhóm người trong các hoạt động chính thức hoặc nghi lễ.

"head of delegation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of delegation" nghĩa tiếng Việt là "đoàn trưởng". Đoàn trưởng là người đứng đầu đoàn thể hoặc nhóm trong các hoạt động chính thức.

Phát âm "head of delegation" như thế nào?

"head of delegation" có phiên âm IPA /hɛd ɒv ˌdɛlɪˈɡeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of delegation"?

Người đoàn trưởng đã dẫn dắt các cuộc đàm phán thành công. — The head of delegation led the negotiations successfully.