Tiếng Việt
Đoàn kết lại tiếng Anh là gì?
đoàn kết lại tiếng Anh là Reunify /ˌriːˈjuːnɪfaɪ/. hợp nhất lại, trở thành một khối sau khi đã chia tách hoặc phân chia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reunify
Ví dụ câu với đoàn kết lại / Reunify
- 1
Chúng tôi cần đoàn kết lại để xây dựng đất nước.
We need to reunify to rebuild the country.
- 2
Các quốc gia đã cố gắng đoàn kết lại sau chiến tranh.
The countries tried to reunify after the war.
Ghi chú dùng từ đoàn kết lại
Đoàn kết lại có nghĩa là hợp nhất hoặc trở thành một khối sau khi đã chia tách. Các từ liên quan: 'đoàn kết' (unity), 'hợp nhất' (unite), 'liên kết' (connect).
Video minh hoạ đoàn kết lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn kết lại
Câu hỏi thường gặp về "đoàn kết lại"
Đoàn kết lại tiếng Anh là gì?
Đoàn kết lại tiếng Anh là "Reunify" (động từ), nghĩa là: hợp nhất lại, trở thành một khối sau khi đã chia tách hoặc phân chia.
"Reunify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reunify" nghĩa tiếng Việt là "đoàn kết lại". Đoàn kết lại có nghĩa là hợp nhất hoặc trở thành một khối sau khi đã chia tách.
Phát âm "Reunify" như thế nào?
"Reunify" có phiên âm IPA /ˌriːˈjuːnɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reunify"?
We need to reunify to rebuild the country. — Chúng tôi cần đoàn kết lại để xây dựng đất nước.