Tiếng Việt
Kết lại tiếng Anh là gì?
kết lại tiếng Anh là coalesce /kəʊˈælɛs/. kết hợp hoặc hợp nhất các phần riêng biệt thành một thể thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coalesce
Ví dụ câu với kết lại / coalesce
- 1
Các mảnh vụn đã kết lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.
The fragments coalesced into a complete picture.
- 2
Các nhóm nhỏ đã kết hợp lại để tạo thành một liên minh mạnh mẽ.
Small groups coalesced into a strong alliance.
Ghi chú dùng từ kết lại
Kết lại thường dùng để mô tả quá trình các phần riêng biệt hợp nhất thành một thể thống nhất. Các từ liên quan: hợp nhất (merge), hợp nhất (unite), tập hợp (assemble).
Video minh hoạ kết lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết lại
Câu hỏi thường gặp về "kết lại"
Kết lại tiếng Anh là gì?
Kết lại tiếng Anh là "coalesce" (động từ), nghĩa là: kết hợp hoặc hợp nhất các phần riêng biệt thành một thể thống nhất.
"coalesce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coalesce" nghĩa tiếng Việt là "kết lại". Kết lại thường dùng để mô tả quá trình các phần riêng biệt hợp nhất thành một thể thống nhất.
Phát âm "coalesce" như thế nào?
"coalesce" có phiên âm IPA /kəʊˈælɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coalesce"?
The fragments coalesced into a complete picture. — Các mảnh vụn đã kết lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.