The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoàn kết là sức mạnh tiếng Anh là gì?

đoàn kết là sức mạnh tiếng Anh là Unity is strength /ˈjuːnɪti ɪz ˈstrɛŋθ/. Tinh thần đoàn kết là sức mạnh giúp mọi người vượt qua thử thách.

Hình minh hoạ "đoàn kết là sức mạnh" tiếng Anh là "Unity is strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unity is strength

Cụm từ
/ˈjuːnɪti ɪz ˈstrɛŋθ/

Ví dụ câu với đoàn kết là sức mạnh / Unity is strength

  1. 1

    Đoàn kết là chìa khóa thành công của chúng ta.

    Unity is the key to our success.

  2. 2

    Chúng ta cần đoàn kết để xây dựng đất nước.

    We need unity to build the country.

Ghi chú dùng từ đoàn kết là sức mạnh

Đoàn kết là sự hợp nhất của mọi người để đạt mục tiêu chung. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), thống nhất (unification), đoàn thể (organization).

Video minh hoạ đoàn kết là sức mạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đoàn kết là sức mạnh

Câu hỏi thường gặp về "đoàn kết là sức mạnh"

Đoàn kết là sức mạnh tiếng Anh là gì?

Đoàn kết là sức mạnh tiếng Anh là "Unity is strength" (cụm từ), nghĩa là: Tinh thần đoàn kết là sức mạnh giúp mọi người vượt qua thử thách.

"Unity is strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unity is strength" nghĩa tiếng Việt là "đoàn kết là sức mạnh". Đoàn kết là sự hợp nhất của mọi người để đạt mục tiêu chung.

Phát âm "Unity is strength" như thế nào?

"Unity is strength" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪti ɪz ˈstrɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unity is strength"?

Unity is the key to our success. — Đoàn kết là chìa khóa thành công của chúng ta.