Tiếng Việt
Đoàn lữ hành tiếng Anh là gì?
đoàn lữ hành tiếng Anh là caravan /ˈkærəvæn/. Nhóm người hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau qua một hành trình dài, thường để buôn bán hoặc du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caravan
Ví dụ câu với đoàn lữ hành / caravan
- 1
Một đoàn lữ hành đã bắt đầu hành trình qua sa mạc.
A caravan of traders traveled across the desert.
- 2
Đoàn lữ hành du lịch đã dừng chân để nghỉ ngơi.
The caravan of tourists stopped for a rest.
Ghi chú dùng từ đoàn lữ hành
Đoàn lữ hành thường liên quan đến nhóm người hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau qua một hành trình dài. Các từ liên quan: 'convoy' (đoàn xe), 'expedition' (cuộc thám hiểm), 'trek' (chuyến đi dài, khó khăn).
Video minh hoạ đoàn lữ hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn lữ hành
Câu hỏi thường gặp về "đoàn lữ hành"
Đoàn lữ hành tiếng Anh là gì?
Đoàn lữ hành tiếng Anh là "caravan" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau qua một hành trình dài, thường để buôn bán hoặc du lịch.
"caravan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caravan" nghĩa tiếng Việt là "đoàn lữ hành". Đoàn lữ hành thường liên quan đến nhóm người hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau qua một hành trình dài.
Phát âm "caravan" như thế nào?
"caravan" có phiên âm IPA /ˈkærəvæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caravan"?
A caravan of traders traveled across the desert. — Một đoàn lữ hành đã bắt đầu hành trình qua sa mạc.