Tiếng Việt
Đoàn người đi buôn tiếng Anh là gì?
đoàn người đi buôn tiếng Anh là merchant caravan /ˈmɜːtʃənt ˈkærəvæn/. Nhóm người đi cùng nhau để buôn bán, thường là qua các tuyến đường dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
merchant caravan
Ví dụ câu với đoàn người đi buôn / merchant caravan
- 1
Một đoàn người đi buôn đã dừng chân nghỉ ngơi bên sông.
A merchant caravan stopped to rest by the river.
- 2
Các thương nhân trong đoàn đã mang theo hàng hóa quý giá.
The merchants in the caravan carried valuable goods.
Ghi chú dùng từ đoàn người đi buôn
Đoàn người đi buôn là một nhóm thương nhân cùng nhau di chuyển để buôn bán. Các thuật ngữ liên quan: 'caravan' (đoàn xe), 'trading' (buôn bán), 'merchants' (thương nhân).
Video minh hoạ đoàn người đi buôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn người đi buôn
Câu hỏi thường gặp về "đoàn người đi buôn"
Đoàn người đi buôn tiếng Anh là gì?
Đoàn người đi buôn tiếng Anh là "merchant caravan" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người đi cùng nhau để buôn bán, thường là qua các tuyến đường dài.
"merchant caravan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"merchant caravan" nghĩa tiếng Việt là "đoàn người đi buôn". Đoàn người đi buôn là một nhóm thương nhân cùng nhau di chuyển để buôn bán.
Phát âm "merchant caravan" như thế nào?
"merchant caravan" có phiên âm IPA /ˈmɜːtʃənt ˈkærəvæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "merchant caravan"?
A merchant caravan stopped to rest by the river. — Một đoàn người đi buôn đã dừng chân nghỉ ngơi bên sông.