Tiếng Việt
Lữ tiếng Anh là gì?
Lữ tiếng Anh là traveler /ˈtrævələr/. Người đi du lịch hoặc hành trình xa để khám phá hoặc thăm quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traveler
Ví dụ câu với Lữ / traveler
- 1
Người lữ hành thường xuyên khám phá các vùng đất mới.
The traveler explored the ancient city with curiosity.
- 2
Lữ khách cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến đi dài của mình.
The traveler packed his bags for the long journey.
Ghi chú dùng từ Lữ
Lữ là người đi du lịch, thường xuyên khám phá các địa điểm mới. Các từ liên quan gồm có 'voyager' (người du hành), 'explorer' (người thám hiểm), và 'adventurer' (người phiêu lưu).
Video minh hoạ Lữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lữ
Câu hỏi thường gặp về "Lữ"
Lữ tiếng Anh là gì?
Lữ tiếng Anh là "traveler" (danh từ), nghĩa là: Người đi du lịch hoặc hành trình xa để khám phá hoặc thăm quan.
"traveler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traveler" nghĩa tiếng Việt là "Lữ". Lữ là người đi du lịch, thường xuyên khám phá các địa điểm mới.
Phát âm "traveler" như thế nào?
"traveler" có phiên âm IPA /ˈtrævələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traveler"?
The traveler explored the ancient city with curiosity. — Người lữ hành thường xuyên khám phá các vùng đất mới.