Tiếng Việt
Đoạn nhạc không mượt do ngắt âm tiếng Anh là gì?
đoạn nhạc không mượt do ngắt âm tiếng Anh là Staccato passage /stəˈkɑːtəʊ ˈpæsɪʤ/. đoạn nhạc ngắt quãng, có các nốt ngắt quãng rõ ràng, không liền mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staccato passage
Ví dụ câu với đoạn nhạc không mượt do ngắt âm / Staccato passage
- 1
Anh ấy chơi đoạn nhạc này với phong cách staccato rõ ràng.
He played this passage with a clear staccato style.
- 2
Nữ ca sĩ thể hiện đoạn nhạc staccato một cách chính xác.
The singer performed the staccato passage accurately.
Ghi chú dùng từ đoạn nhạc không mượt do ngắt âm
Staccato là kỹ thuật chơi nhạc với các nốt ngắt quãng rõ ràng, tạo ra âm thanh ngắt quãng. Các thuật ngữ liên quan: legato (liền mạch), accent (nhấn mạnh), phrasing (cách diễn đạt).
Video minh hoạ đoạn nhạc không mượt do ngắt âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoạn nhạc không mượt do ngắt âm
Câu hỏi thường gặp về "đoạn nhạc không mượt do ngắt âm"
Đoạn nhạc không mượt do ngắt âm tiếng Anh là gì?
Đoạn nhạc không mượt do ngắt âm tiếng Anh là "Staccato passage" (danh từ), nghĩa là: đoạn nhạc ngắt quãng, có các nốt ngắt quãng rõ ràng, không liền mạch.
"Staccato passage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staccato passage" nghĩa tiếng Việt là "đoạn nhạc không mượt do ngắt âm". Staccato là kỹ thuật chơi nhạc với các nốt ngắt quãng rõ ràng, tạo ra âm thanh ngắt quãng.
Phát âm "Staccato passage" như thế nào?
"Staccato passage" có phiên âm IPA /stəˈkɑːtəʊ ˈpæsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staccato passage"?
He played this passage with a clear staccato style. — Anh ấy chơi đoạn nhạc này với phong cách staccato rõ ràng.