Tiếng Việt
Đoạn nhạc tiếng Anh là gì?
đoạn nhạc tiếng Anh là Musical segment /ˈmjuːzɪkl ˈsɛɡmənt/. Phần nhỏ của một bản nhạc, thường là một đoạn có ý nghĩa riêng biệt trong tác phẩm âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Musical segment
Ví dụ câu với đoạn nhạc / Musical segment
- 1
The composer wrote a beautiful đoạn nhạc trong bản symphony.
The composer wrote a beautiful musical segment in the symphony.
- 2
Chúng tôi nghe đoạn nhạc này trong buổi hòa nhạc tối qua.
We listened to this musical segment at the concert last night.
Ghi chú dùng từ đoạn nhạc
Đoạn nhạc là một phần của bản nhạc, thường dùng để chỉ một đoạn có ý nghĩa riêng biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'melody' (giai điệu), 'phrase' (câu nhạc), 'movement' (đoạn nhạc trong bản giao hưởng).
Video minh hoạ đoạn nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoạn nhạc
Câu hỏi thường gặp về "đoạn nhạc"
Đoạn nhạc tiếng Anh là gì?
Đoạn nhạc tiếng Anh là "Musical segment" (danh từ), nghĩa là: Phần nhỏ của một bản nhạc, thường là một đoạn có ý nghĩa riêng biệt trong tác phẩm âm nhạc.
"Musical segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Musical segment" nghĩa tiếng Việt là "đoạn nhạc". Đoạn nhạc là một phần của bản nhạc, thường dùng để chỉ một đoạn có ý nghĩa riêng biệt.
Phát âm "Musical segment" như thế nào?
"Musical segment" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪkl ˈsɛɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Musical segment"?
The composer wrote a beautiful musical segment in the symphony. — The composer wrote a beautiful đoạn nhạc trong bản symphony.