Tiếng Việt
Doanh thu tài chính tiếng Anh là gì?
doanh thu tài chính tiếng Anh là revenue /ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu tài chính là khoản thu nhập từ các hoạt động tài chính của doanh nghiệp, như lãi từ đầu tư hoặc chênh lệch tỷ giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revenue
Ví dụ câu với doanh thu tài chính / revenue
- 1
Doanh thu tài chính của công ty tăng mạnh trong quý này.
The company's financial revenue increased significantly this quarter.
- 2
Các khoản doanh thu tài chính giúp cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp.
Financial revenues help improve the company's profits.
Ghi chú dùng từ doanh thu tài chính
Doanh thu tài chính liên quan đến các khoản thu nhập từ hoạt động tài chính, như lãi từ đầu tư hoặc chênh lệch tỷ giá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lợi nhuận' (profit), 'chi phí' (expenses), và 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ doanh thu tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu tài chính
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu tài chính"
Doanh thu tài chính tiếng Anh là gì?
Doanh thu tài chính tiếng Anh là "revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu tài chính là khoản thu nhập từ các hoạt động tài chính của doanh nghiệp, như lãi từ đầu tư hoặc chênh lệch tỷ giá.
"revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu tài chính". Doanh thu tài chính liên quan đến các khoản thu nhập từ hoạt động tài chính, như lãi từ đầu tư hoặc chênh lệch tỷ giá.
Phát âm "revenue" như thế nào?
"revenue" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revenue"?
The company's financial revenue increased significantly this quarter. — Doanh thu tài chính của công ty tăng mạnh trong quý này.