The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoản thu tiếng Anh là gì?

khoản thu tiếng Anh là revenue /ˈrɛvɪnjuː/. Doanh thu hoặc thu nhập từ hoạt động kinh doanh hoặc nguồn khác.

Hình minh hoạ "khoản thu" tiếng Anh là "revenue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revenue

Danh từ
/ˈrɛvɪnjuː/

Ví dụ câu với khoản thu / revenue

  1. 1

    Công ty đã tăng khoản thu trong quý này.

    The company increased its revenue this quarter.

  2. 2

    Khoản thu từ bán hàng chiếm phần lớn trong tổng doanh thu.

    Sales revenue makes up the majority of the total income.

Ghi chú dùng từ khoản thu

Khoản thu là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'profit' (lợi nhuận), 'income' (thu nhập), 'sales' (doanh số).

Video minh hoạ khoản thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khoản thu

Câu hỏi thường gặp về "khoản thu"

Khoản thu tiếng Anh là gì?

Khoản thu tiếng Anh là "revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu hoặc thu nhập từ hoạt động kinh doanh hoặc nguồn khác.

"revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revenue" nghĩa tiếng Việt là "khoản thu". Khoản thu là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh.

Phát âm "revenue" như thế nào?

"revenue" có phiên âm IPA /ˈrɛvɪnjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revenue"?

The company increased its revenue this quarter. — Công ty đã tăng khoản thu trong quý này.