Tiếng Việt
Doanh thu tổng tiếng Anh là gì?
doanh thu tổng tiếng Anh là gross revenue /ˈrɛvəˌnu/. Tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh trước khi trừ các khoản chi phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gross revenue
Ví dụ câu với doanh thu tổng / gross revenue
- 1
Doanh thu tổng của công ty năm nay đạt 10 triệu đô la.
The company's gross revenue for this year reached 10 million dollars.
- 2
Chúng tôi cần phân tích doanh thu tổng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
We need to analyze the gross revenue to assess business performance.
Ghi chú dùng từ doanh thu tổng
Doanh thu tổng là tổng doanh thu trước khi trừ chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'net revenue' (doanh thu ròng), 'profit' (lợi nhuận), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ doanh thu tổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu tổng
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu tổng"
Doanh thu tổng tiếng Anh là gì?
Doanh thu tổng tiếng Anh là "gross revenue" (danh từ), nghĩa là: Tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh trước khi trừ các khoản chi phí.
"gross revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gross revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu tổng". Doanh thu tổng là tổng doanh thu trước khi trừ chi phí.
Phát âm "gross revenue" như thế nào?
"gross revenue" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gross revenue"?
The company's gross revenue for this year reached 10 million dollars. — Doanh thu tổng của công ty năm nay đạt 10 triệu đô la.