Tiếng Việt
Doanh thu tính thuế tiếng Anh là gì?
doanh thu tính thuế tiếng Anh là taxable revenue /ˈtæksəbəl ˈrɛvəˌnu/. Doanh thu chịu thuế, là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh mà phải chịu thuế theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taxable revenue
Ví dụ câu với doanh thu tính thuế / taxable revenue
- 1
Doanh thu tính thuế của công ty năm nay tăng đáng kể.
The company's taxable revenue increased significantly this year.
- 2
Các khoản thu nhập không tính thuế không được đưa vào doanh thu tính thuế.
Tax-exempt income should not be included in taxable revenue.
Ghi chú dùng từ doanh thu tính thuế
Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng doanh thu phải chịu thuế của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'gross revenue' (doanh thu gộp), 'net income' (lợi nhuận ròng), 'tax deduction' (khoản khấu trừ thuế).
Video minh hoạ doanh thu tính thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh thu tính thuế
Câu hỏi thường gặp về "doanh thu tính thuế"
Doanh thu tính thuế tiếng Anh là gì?
Doanh thu tính thuế tiếng Anh là "taxable revenue" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu chịu thuế, là tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh mà phải chịu thuế theo quy định pháp luật.
"taxable revenue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taxable revenue" nghĩa tiếng Việt là "doanh thu tính thuế". Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng doanh thu phải chịu thuế của doanh nghiệp.
Phát âm "taxable revenue" như thế nào?
"taxable revenue" có phiên âm IPA /ˈtæksəbəl ˈrɛvəˌnu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taxable revenue"?
The company's taxable revenue increased significantly this year. — Doanh thu tính thuế của công ty năm nay tăng đáng kể.