Tiếng Việt
Doanh trại quân đội tiếng Anh là gì?
Doanh trại quân đội tiếng Anh là Army Barracks /ˈɑrmi ˈbærəks/. Khu nhà ở dành cho quân đội, nơi lính ở và sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Army Barracks
Ví dụ câu với Doanh trại quân đội / Army Barracks
- 1
Các binh sĩ tập luyện tại doanh trại quân đội mỗi sáng.
The soldiers train at the army barracks every morning.
- 2
Doanh trại quân đội nằm gần căn cứ chính của quân đội.
The army barracks are located near the main military base.
Ghi chú dùng từ Doanh trại quân đội
Doanh trại quân đội là nơi cư trú của binh lính, liên quan đến các thuật ngữ như 'căn cứ quân sự' (military base) và 'lữ đoàn' (division).
Video minh hoạ Doanh trại quân đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Doanh trại quân đội
Câu hỏi thường gặp về "Doanh trại quân đội"
Doanh trại quân đội tiếng Anh là gì?
Doanh trại quân đội tiếng Anh là "Army Barracks" (danh từ), nghĩa là: Khu nhà ở dành cho quân đội, nơi lính ở và sinh hoạt.
"Army Barracks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Army Barracks" nghĩa tiếng Việt là "Doanh trại quân đội". Doanh trại quân đội là nơi cư trú của binh lính, liên quan đến các thuật ngữ như 'căn cứ quân sự' (military base) và 'lữ đoàn' (division).
Phát âm "Army Barracks" như thế nào?
"Army Barracks" có phiên âm IPA /ˈɑrmi ˈbærəks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Army Barracks"?
The soldiers train at the army barracks every morning. — Các binh sĩ tập luyện tại doanh trại quân đội mỗi sáng.