The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh trại tiếng Anh là gì?

doanh trại tiếng Anh là barracks /ˈbærəks/. Nhà ở tập thể dành cho binh lính hoặc nhân viên quân đội.

Hình minh hoạ "doanh trại" tiếng Anh là "barracks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

barracks

Danh từ
/ˈbærəks/

Ví dụ câu với doanh trại / barracks

  1. 1

    Các binh sĩ tập luyện tại doanh trại mỗi ngày.

    The soldiers train at the barracks every day.

  2. 2

    Doanh trại được xây dựng để chứa nhiều quân nhân.

    The barracks were built to house many soldiers.

Ghi chú dùng từ doanh trại

Doanh trại là nơi ở của binh lính, thường trong quân đội. Các từ liên quan: 'quân đội' (military), 'lữ đoàn' (brigade), 'đồn' (post).

Video minh hoạ doanh trại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh trại

Câu hỏi thường gặp về "doanh trại"

Doanh trại tiếng Anh là gì?

Doanh trại tiếng Anh là "barracks" (danh từ), nghĩa là: Nhà ở tập thể dành cho binh lính hoặc nhân viên quân đội.

"barracks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"barracks" nghĩa tiếng Việt là "doanh trại". Doanh trại là nơi ở của binh lính, thường trong quân đội.

Phát âm "barracks" như thế nào?

"barracks" có phiên âm IPA /ˈbærəks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "barracks"?

The soldiers train at the barracks every day. — Các binh sĩ tập luyện tại doanh trại mỗi ngày.