Tiếng Việt
Đốc công tiếng Anh là gì?
đốc công tiếng Anh là foreman /ˈfɔːmən/. Người giám sát công nhân và công trình xây dựng trên công trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreman
Ví dụ câu với đốc công / foreman
- 1
The foreman instructed the workers to increase their productivity.
Người đốc công đã yêu cầu công nhân tăng năng suất của họ.
- 2
She reported the issue to the foreman immediately.
Cô ấy đã báo cáo vấn đề cho đốc công ngay lập tức.
Ghi chú dùng từ đốc công
Đốc công là người quản lý trực tiếp công nhân trên công trường. Các từ liên quan: supervisor (người giám sát), manager (quản lý), construction site (địa điểm xây dựng).
Video minh hoạ đốc công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốc công
- đốchandle
- giám đốc công anChief of Police
- giám đốc công tycompany director
- giám đốc công nghệChief Technology Officer
- Tổng giám đốc công tyChief Executive Officer
- Tổng giám đốc công ty TNHHCEO of Limited Company
- đốc sựlocal administrator
- Cai thợForeman
- đốc họceducation superintendent
- đốc suấtSupervise
- đốc thúcurge
- Đốc chứngRelapse
Câu hỏi thường gặp về "đốc công"
Đốc công tiếng Anh là gì?
Đốc công tiếng Anh là "foreman" (danh từ), nghĩa là: Người giám sát công nhân và công trình xây dựng trên công trường.
"foreman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreman" nghĩa tiếng Việt là "đốc công". Đốc công là người quản lý trực tiếp công nhân trên công trường.
Phát âm "foreman" như thế nào?
"foreman" có phiên âm IPA /ˈfɔːmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreman"?
Người đốc công đã yêu cầu công nhân tăng năng suất của họ. — The foreman instructed the workers to increase their productivity.