The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đốc suất tiếng Anh là gì?

đốc suất tiếng Anh là Supervise /ˈsuːpərˌvaɪz/. giám sát, chỉ đạo công việc của người khác để đảm bảo đúng quy trình và tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "đốc suất" tiếng Anh là "Supervise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Supervise

Động từ
/ˈsuːpərˌvaɪz/

Ví dụ câu với đốc suất / Supervise

  1. 1

    Ông ấy được giao nhiệm vụ đốc suất dự án mới.

    He was assigned to supervise the new project.

  2. 2

    Giáo viên đốc suất lớp học để đảm bảo học sinh nắm vững kiến thức.

    The teacher supervises the class to ensure students understand the material.

Ghi chú dùng từ đốc suất

Đốc suất là hành động giám sát hoặc chỉ đạo công việc. Các từ liên quan: 'supervision' (sự giám sát), 'supervisor' (người giám sát), 'oversight' (sự giám sát, quản lý).

Video minh hoạ đốc suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đốc suất

Câu hỏi thường gặp về "đốc suất"

Đốc suất tiếng Anh là gì?

Đốc suất tiếng Anh là "Supervise" (động từ), nghĩa là: giám sát, chỉ đạo công việc của người khác để đảm bảo đúng quy trình và tiêu chuẩn.

"Supervise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Supervise" nghĩa tiếng Việt là "đốc suất". Đốc suất là hành động giám sát hoặc chỉ đạo công việc.

Phát âm "Supervise" như thế nào?

"Supervise" có phiên âm IPA /ˈsuːpərˌvaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Supervise"?

He was assigned to supervise the new project. — Ông ấy được giao nhiệm vụ đốc suất dự án mới.