Tiếng Việt
Đọc mật mã tiếng Anh là gì?
đọc mật mã tiếng Anh là Decode /dɪˈkoʊd/. Giải mã hoặc dịch mã của một thông điệp hoặc dữ liệu đã mã hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decode
Ví dụ câu với đọc mật mã / Decode
- 1
Cảnh sát cố gắng giải mã các tin nhắn của tội phạm.
The police are trying to decode the criminals' messages.
- 2
Chương trình này giúp bạn giải mã các tệp mã hóa.
This program helps you decode encrypted files.
Ghi chú dùng từ đọc mật mã
Đọc mật mã là quá trình giải mã dữ liệu hoặc thông điệp đã mã hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'encryption' (mã hóa), 'cipher' (chữ mã), và 'cryptography' (mật mã học).
Video minh hoạ đọc mật mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đọc mật mã
Câu hỏi thường gặp về "đọc mật mã"
Đọc mật mã tiếng Anh là gì?
Đọc mật mã tiếng Anh là "Decode" (động từ), nghĩa là: Giải mã hoặc dịch mã của một thông điệp hoặc dữ liệu đã mã hóa.
"Decode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decode" nghĩa tiếng Việt là "đọc mật mã". Đọc mật mã là quá trình giải mã dữ liệu hoặc thông điệp đã mã hóa.
Phát âm "Decode" như thế nào?
"Decode" có phiên âm IPA /dɪˈkoʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decode"?
The police are trying to decode the criminals' messages. — Cảnh sát cố gắng giải mã các tin nhắn của tội phạm.