The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mật mã tiếng Anh là gì?

mật mã tiếng Anh là passcode /ˈpæsˌkoʊd/. Mật mã là một chuỗi ký tự dùng để mở khóa hoặc truy cập vào hệ thống bảo mật.

Hình minh hoạ "mật mã" tiếng Anh là "passcode"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

passcode

Danh từ
/ˈpæsˌkoʊd/

Ví dụ câu với mật mã / passcode

  1. 1

    Bạn cần nhập mật mã để mở điện thoại của mình.

    You need to enter the passcode to unlock your phone.

  2. 2

    Mật mã này chỉ có người quản trị mới biết.

    This passcode is only known by the administrator.

Ghi chú dùng từ mật mã

Mật mã là một dạng mã bảo vệ, liên quan đến các thuật ngữ như mã PIN (Personal Identification Number - Mã số cá nhân), mã khóa (lock code), và mã bảo vệ (security code).

Video minh hoạ mật mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mật mã

Câu hỏi thường gặp về "mật mã"

Mật mã tiếng Anh là gì?

Mật mã tiếng Anh là "passcode" (danh từ), nghĩa là: Mật mã là một chuỗi ký tự dùng để mở khóa hoặc truy cập vào hệ thống bảo mật.

"passcode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"passcode" nghĩa tiếng Việt là "mật mã". Mật mã là một dạng mã bảo vệ, liên quan đến các thuật ngữ như mã PIN (Personal Identification Number - Mã số cá nhân), mã khóa (lock code), và mã bảo vệ (security code).

Phát âm "passcode" như thế nào?

"passcode" có phiên âm IPA /ˈpæsˌkoʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "passcode"?

You need to enter the passcode to unlock your phone. — Bạn cần nhập mật mã để mở điện thoại của mình.