Tiếng Việt
Dốc ống tiếng Anh là gì?
Dốc ống tiếng Anh là Pipe tilting /paɪp ˈtɪltɪŋ/. Chất nghiêng của ống dẫn, thường để điều chỉnh hướng dòng chảy hoặc lắp đặt trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pipe tilting
Ví dụ câu với Dốc ống / Pipe tilting
- 1
The plumber adjusted the pipe tilting to prevent leaks.
Kỹ thuật viên sửa ống đã điều chỉnh dốc ống để tránh rò rỉ.
- 2
Ensure the pipe tilting is correct for proper drainage.
Hãy đảm bảo dốc ống đúng để thoát nước hiệu quả.
Ghi chú dùng từ Dốc ống
Dốc ống là phần nghiêng của ống dẫn để hướng dòng chảy. Các thuật ngữ liên quan: 'Slope' (độ dốc), 'Drainage' (thoát nước), 'Plumbing' (ống nước).
Video minh hoạ Dốc ống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dốc ống
Câu hỏi thường gặp về "Dốc ống"
Dốc ống tiếng Anh là gì?
Dốc ống tiếng Anh là "Pipe tilting" (danh từ), nghĩa là: Chất nghiêng của ống dẫn, thường để điều chỉnh hướng dòng chảy hoặc lắp đặt trong hệ thống ống dẫn.
"Pipe tilting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pipe tilting" nghĩa tiếng Việt là "Dốc ống". Dốc ống là phần nghiêng của ống dẫn để hướng dòng chảy.
Phát âm "Pipe tilting" như thế nào?
"Pipe tilting" có phiên âm IPA /paɪp ˈtɪltɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pipe tilting"?
Kỹ thuật viên sửa ống đã điều chỉnh dốc ống để tránh rò rỉ. — The plumber adjusted the pipe tilting to prevent leaks.