The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dốc đứng tiếng Anh là gì?

Dốc đứng tiếng Anh là Steep /stiːp/. Rất dốc, có độ dốc lớn, khó đi lên hoặc xuống.

Hình minh hoạ "Dốc đứng" tiếng Anh là "Steep"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steep

Tính từ
/stiːp/

Ví dụ câu với Dốc đứng / Steep

  1. 1

    Con đường dốc đứng khiến tôi cảm thấy sợ hãi.

    The steep hill made me feel scared.

  2. 2

    Dốc đứng này rất nguy hiểm để lái xe.

    This steep slope is very dangerous to drive on.

Ghi chú dùng từ Dốc đứng

Từ 'Steep' mô tả độ dốc lớn, thường dùng cho địa hình hoặc mặt phẳng nghiêng. Các từ liên quan gồm 'incline' (dốc nghiêng), 'gradient' (độ dốc), và 'cliff' (vách đá), đều liên quan đến độ dốc hoặc độ cao.

Video minh hoạ Dốc đứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dốc đứng

Câu hỏi thường gặp về "Dốc đứng"

Dốc đứng tiếng Anh là gì?

Dốc đứng tiếng Anh là "Steep" (tính từ), nghĩa là: Rất dốc, có độ dốc lớn, khó đi lên hoặc xuống.

"Steep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steep" nghĩa tiếng Việt là "Dốc đứng". Từ 'Steep' mô tả độ dốc lớn, thường dùng cho địa hình hoặc mặt phẳng nghiêng.

Phát âm "Steep" như thế nào?

"Steep" có phiên âm IPA /stiːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steep"?

The steep hill made me feel scared. — Con đường dốc đứng khiến tôi cảm thấy sợ hãi.