Tiếng Việt
Dốc ngược tiếng Anh là gì?
dốc ngược tiếng Anh là inverted /ˌɪnˈvɜːrtɪd/. được mô tả là trạng thái hoặc hình dạng bị lật ngược hoặc đảo ngược so với vị trí bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inverted
Ví dụ câu với dốc ngược / inverted
- 1
Hình ảnh bị in ngược khi bạn không chỉnh sửa đúng cách.
The image appeared inverted when you didn't adjust it properly.
- 2
Chữ viết bị in ngược trên tờ giấy do lỗi in ấn.
The text was inverted on the paper due to a printing error.
Ghi chú dùng từ dốc ngược
Từ 'inverted' dùng để mô tả vật thể hoặc hình ảnh bị lật ngược. Các từ liên quan gồm 'upside down' (lộn ngược), 'reversed' (đảo ngược), 'flipped' (lật úp).
Video minh hoạ dốc ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dốc ngược
Câu hỏi thường gặp về "dốc ngược"
Dốc ngược tiếng Anh là gì?
Dốc ngược tiếng Anh là "inverted" (tính từ), nghĩa là: được mô tả là trạng thái hoặc hình dạng bị lật ngược hoặc đảo ngược so với vị trí bình thường.
"inverted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inverted" nghĩa tiếng Việt là "dốc ngược". Từ 'inverted' dùng để mô tả vật thể hoặc hình ảnh bị lật ngược.
Phát âm "inverted" như thế nào?
"inverted" có phiên âm IPA /ˌɪnˈvɜːrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inverted"?
The image appeared inverted when you didn't adjust it properly. — Hình ảnh bị in ngược khi bạn không chỉnh sửa đúng cách.