Tiếng Việt
Đôi bạn cùng tiến tiếng Anh là gì?
đôi bạn cùng tiến tiếng Anh là progress peers /ˈprəʊɡrəs pɪəz/. Những người bạn cùng nhau cố gắng tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progress peers
Ví dụ câu với đôi bạn cùng tiến / progress peers
- 1
Hai người bạn cùng tiến đã giúp nhau vượt qua thử thách.
The progress peers supported each other through the challenges.
- 2
Nhóm đôi bạn cùng tiến luôn thúc đẩy nhau phát triển.
The progress peers always motivate each other to grow.
Ghi chú dùng từ đôi bạn cùng tiến
Đôi bạn cùng tiến là những người bạn cùng cố gắng tiến bộ hoặc đạt mục tiêu chung. Các từ liên quan: 'đồng hành' (companionship), 'hỗ trợ' (support), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ đôi bạn cùng tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôi bạn cùng tiến
Câu hỏi thường gặp về "đôi bạn cùng tiến"
Đôi bạn cùng tiến tiếng Anh là gì?
Đôi bạn cùng tiến tiếng Anh là "progress peers" (danh từ), nghĩa là: Những người bạn cùng nhau cố gắng tiến bộ hoặc đạt được mục tiêu chung.
"progress peers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progress peers" nghĩa tiếng Việt là "đôi bạn cùng tiến". Đôi bạn cùng tiến là những người bạn cùng cố gắng tiến bộ hoặc đạt mục tiêu chung.
Phát âm "progress peers" như thế nào?
"progress peers" có phiên âm IPA /ˈprəʊɡrəs pɪəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progress peers"?
The progress peers supported each other through the challenges. — Hai người bạn cùng tiến đã giúp nhau vượt qua thử thách.