Tiếng Việt
Đôi bên tiếng Anh là gì?
đôi bên tiếng Anh là both sides /boʊθ saɪdz/. Cả hai phía hoặc bên trong một tình huống hoặc cuộc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
both sides
Ví dụ câu với đôi bên / both sides
- 1
Cả hai bên đều đồng ý tham gia cuộc họp.
Both sides agreed to participate in the meeting.
- 2
Chúng ta cần lắng nghe quan điểm của cả hai bên.
We need to listen to both sides' perspectives.
Ghi chú dùng từ đôi bên
Đôi bên đề cập đến hai phía trong một vấn đề hoặc cuộc tranh luận. Các từ liên quan: 'đối tác' (partner), 'bên kia' (the other side), 'xung đột' (conflict).
Video minh hoạ đôi bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôi bên
Câu hỏi thường gặp về "đôi bên"
Đôi bên tiếng Anh là gì?
Đôi bên tiếng Anh là "both sides" (cụm từ), nghĩa là: Cả hai phía hoặc bên trong một tình huống hoặc cuộc tranh luận.
"both sides" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"both sides" nghĩa tiếng Việt là "đôi bên". Đôi bên đề cập đến hai phía trong một vấn đề hoặc cuộc tranh luận.
Phát âm "both sides" như thế nào?
"both sides" có phiên âm IPA /boʊθ saɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "both sides"?
Both sides agreed to participate in the meeting. — Cả hai bên đều đồng ý tham gia cuộc họp.