Tiếng Việt
Các bên tiếng Anh là gì?
các bên tiếng Anh là sides /saɪdz/. Các bên đề cập đến các nhóm hoặc phía trong một tranh luận, hợp đồng hoặc tình huống nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sides
Ví dụ câu với các bên / sides
- 1
Các bên trong cuộc đàm phán đã đồng ý về các điều khoản chính.
The sides in the negotiation agreed on the main terms.
- 2
Mỗi bên đều có quan điểm riêng trong vụ việc này.
Each side has its own perspective on this matter.
Ghi chú dùng từ các bên
Từ 'sides' thường dùng để chỉ các nhóm hoặc phía trong các cuộc tranh luận hoặc hợp đồng. Các từ liên quan gồm 'parties' (các bên liên quan), 'participants' (người tham gia), 'stakeholders' (các bên liên quan).
Video minh hoạ các bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các bên
Câu hỏi thường gặp về "các bên"
Các bên tiếng Anh là gì?
Các bên tiếng Anh là "sides" (danh từ), nghĩa là: Các bên đề cập đến các nhóm hoặc phía trong một tranh luận, hợp đồng hoặc tình huống nào đó.
"sides" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sides" nghĩa tiếng Việt là "các bên". Từ 'sides' thường dùng để chỉ các nhóm hoặc phía trong các cuộc tranh luận hoặc hợp đồng.
Phát âm "sides" như thế nào?
"sides" có phiên âm IPA /saɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sides"?
The sides in the negotiation agreed on the main terms. — Các bên trong cuộc đàm phán đã đồng ý về các điều khoản chính.