Tiếng Việt
Đôi nữ tiếng Anh là gì?
đôi nữ tiếng Anh là women's doubles /ˈwɪmɪnz ˈdʌbəlz/. Đây là môn thể thao quần vợt dành cho hai nữ chơi cùng nhau trong một đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
women's doubles
Ví dụ câu với đôi nữ / women's doubles
- 1
Cô ấy thích chơi đôi nữ trong giải đấu quốc tế.
She enjoys playing women's doubles in international tournaments.
- 2
Đôi nữ này đã giành chiến thắng trong trận chung kết.
This women's doubles team won the final match.
Ghi chú dùng từ đôi nữ
Đôi nữ là một thể loại trong quần vợt dành cho hai nữ thi đấu cùng nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đôi nam' (men's doubles), 'đơn' (singles), 'quần vợt' (tennis).
Video minh hoạ đôi nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôi nữ
Câu hỏi thường gặp về "đôi nữ"
Đôi nữ tiếng Anh là gì?
Đôi nữ tiếng Anh là "women's doubles" (danh từ), nghĩa là: Đây là môn thể thao quần vợt dành cho hai nữ chơi cùng nhau trong một đội.
"women's doubles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"women's doubles" nghĩa tiếng Việt là "đôi nữ". Đôi nữ là một thể loại trong quần vợt dành cho hai nữ thi đấu cùng nhau.
Phát âm "women's doubles" như thế nào?
"women's doubles" có phiên âm IPA /ˈwɪmɪnz ˈdʌbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "women's doubles"?
She enjoys playing women's doubles in international tournaments. — Cô ấy thích chơi đôi nữ trong giải đấu quốc tế.