Tiếng Việt
Đôi cánh tiếng Anh là gì?
Đôi cánh tiếng Anh là Wings /wɪŋz/. Cặp bộ phận giúp chim, côn trùng bay hoặc để trang trí trên các vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wings
Ví dụ câu với Đôi cánh / Wings
- 1
Con chim sải đôi cánh rộng để bay lên cao.
The bird spread its wings to take flight.
- 2
Cánh của con bướm rất đẹp và màu sắc rực rỡ.
The butterfly's wings are colorful and beautiful.
Ghi chú dùng từ Đôi cánh
Đôi cánh là bộ phận giúp các loài động vật bay hoặc để trang trí. Các từ liên quan: 'fly' (bay), 'feather' (lông vũ), 'glide' (lướt).
Video minh hoạ Đôi cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đôi cánh
Câu hỏi thường gặp về "Đôi cánh"
Đôi cánh tiếng Anh là gì?
Đôi cánh tiếng Anh là "Wings" (danh từ), nghĩa là: Cặp bộ phận giúp chim, côn trùng bay hoặc để trang trí trên các vật thể.
"Wings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wings" nghĩa tiếng Việt là "Đôi cánh". Đôi cánh là bộ phận giúp các loài động vật bay hoặc để trang trí.
Phát âm "Wings" như thế nào?
"Wings" có phiên âm IPA /wɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wings"?
The bird spread its wings to take flight. — Con chim sải đôi cánh rộng để bay lên cao.