Tiếng Việt
Đôi khi tiếng Anh là gì?
đôi khi tiếng Anh là at times /æt taɪmz/. Thỉnh thoảng, không thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at times
Ví dụ câu với đôi khi / at times
- 1
Đôi khi tôi thích đi dạo trong công viên.
At times, I enjoy taking walks in the park.
- 2
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi đôi khi sau giờ làm việc.
She feels tired at times after work.
Ghi chú dùng từ đôi khi
Cụm từ này dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra không thường xuyên. Các từ liên quan: 'sometimes' (đôi khi), 'occasionally' (thỉnh thoảng), 'rarely' (hiếm khi).
Video minh hoạ đôi khi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôi khi
Câu hỏi thường gặp về "đôi khi"
Đôi khi tiếng Anh là gì?
Đôi khi tiếng Anh là "at times" (cụm từ), nghĩa là: Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
"at times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at times" nghĩa tiếng Việt là "đôi khi". Cụm từ này dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra không thường xuyên.
Phát âm "at times" như thế nào?
"at times" có phiên âm IPA /æt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at times"?
At times, I enjoy taking walks in the park. — Đôi khi tôi thích đi dạo trong công viên.