Tiếng Việt
Số lần tiếng Anh là gì?
số lần tiếng Anh là times /taɪmz/. Số lần thể hiện mức độ hoặc số lần xảy ra của một hành động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
times
Ví dụ câu với số lần / times
- 1
Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
I have watched that movie three times.
- 2
Anh ấy đã đến đó nhiều lần rồi.
He has been there many times.
Ghi chú dùng từ số lần
Số lần dùng để chỉ số lượng lần xảy ra của một hành động. Các từ liên quan: frequency (tần suất), occurrence (sự xuất hiện), repetition (sự lặp lại).
Video minh hoạ số lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lần
Câu hỏi thường gặp về "số lần"
Số lần tiếng Anh là gì?
Số lần tiếng Anh là "times" (danh từ), nghĩa là: Số lần thể hiện mức độ hoặc số lần xảy ra của một hành động hoặc sự kiện.
"times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"times" nghĩa tiếng Việt là "số lần". Số lần dùng để chỉ số lượng lần xảy ra của một hành động.
Phát âm "times" như thế nào?
"times" có phiên âm IPA /taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "times"?
I have watched that movie three times. — Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.