Tiếng Việt
Đời không như mơ tiếng Anh là gì?
đời không như mơ tiếng Anh là Life is not a bed of roses /laɪf ɪz nɒt ə bɛd ʌv ˈroʊzɪz/. Cuộc sống không luôn dễ dàng, đầy những thử thách và khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Life is not a bed of roses
Ví dụ câu với đời không như mơ / Life is not a bed of roses
- 1
Cuộc sống không như mơ, tôi đã gặp nhiều thử thách lớn.
Life is not a bed of roses; I have faced many big challenges.
- 2
Dù cuộc sống không như mơ, chúng ta vẫn cố gắng vượt qua khó khăn.
Although life is not a bed of roses, we still try to overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ đời không như mơ
Cụm từ này diễn tả thực tế rằng cuộc sống không luôn suôn sẻ hoặc dễ dàng. Các từ liên quan: 'challenges' (thử thách), 'hardships' (khó khăn), 'difficulties' (khó khăn).
Video minh hoạ đời không như mơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đời không như mơ
Câu hỏi thường gặp về "đời không như mơ"
Đời không như mơ tiếng Anh là gì?
Đời không như mơ tiếng Anh là "Life is not a bed of roses" (cụm từ), nghĩa là: Cuộc sống không luôn dễ dàng, đầy những thử thách và khó khăn.
"Life is not a bed of roses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Life is not a bed of roses" nghĩa tiếng Việt là "đời không như mơ". Cụm từ này diễn tả thực tế rằng cuộc sống không luôn suôn sẻ hoặc dễ dàng.
Phát âm "Life is not a bed of roses" như thế nào?
"Life is not a bed of roses" có phiên âm IPA /laɪf ɪz nɒt ə bɛd ʌv ˈroʊzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Life is not a bed of roses"?
Life is not a bed of roses; I have faced many big challenges. — Cuộc sống không như mơ, tôi đã gặp nhiều thử thách lớn.