Tiếng Việt
Dời lịch tiếng Anh là gì?
dời lịch tiếng Anh là reschedule /ˌriːˈʃɛdjuːl/. Thay đổi thời gian của một cuộc hẹn hoặc sự kiện đã định trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reschedule
Ví dụ câu với dời lịch / reschedule
- 1
Chúng tôi phải dời lịch họp sang tuần sau.
We need to reschedule the meeting to next week.
- 2
Bạn có thể dời lịch của cuộc hẹn này không?
Can you reschedule this appointment?
Ghi chú dùng từ dời lịch
Dời lịch là hành động thay đổi thời gian của một cuộc hẹn hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'schedule' (lập kế hoạch), 'postpone' (hoãn), 'arrange' (sắp xếp).
Video minh hoạ dời lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dời lịch
Câu hỏi thường gặp về "dời lịch"
Dời lịch tiếng Anh là gì?
Dời lịch tiếng Anh là "reschedule" (động từ), nghĩa là: Thay đổi thời gian của một cuộc hẹn hoặc sự kiện đã định trước.
"reschedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reschedule" nghĩa tiếng Việt là "dời lịch". Dời lịch là hành động thay đổi thời gian của một cuộc hẹn hoặc sự kiện.
Phát âm "reschedule" như thế nào?
"reschedule" có phiên âm IPA /ˌriːˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reschedule"?
We need to reschedule the meeting to next week. — Chúng tôi phải dời lịch họp sang tuần sau.