Tiếng Việt
Dời gót tiếng Anh là gì?
dời gót tiếng Anh là Move away /muːv əˈweɪ/. Chuyển chỗ hoặc rời khỏi vị trí hiện tại của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Move away
Ví dụ câu với dời gót / Move away
- 1
Anh ấy đã dời gót khỏi chỗ cũ để tránh bị chú ý.
He moved away from his old spot to avoid attention.
- 2
Chúng tôi quyết định dời gót để tìm nơi yên tĩnh hơn.
We decided to move away to find a quieter place.
Ghi chú dùng từ dời gót
Dời gót là hành động rời khỏi một vị trí nhất định. Các từ liên quan: di chuyển (move), rời đi (leave), chuyển chỗ (relocate).
Video minh hoạ dời gót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dời gót
Câu hỏi thường gặp về "dời gót"
Dời gót tiếng Anh là gì?
Dời gót tiếng Anh là "Move away" (động từ), nghĩa là: Chuyển chỗ hoặc rời khỏi vị trí hiện tại của mình.
"Move away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Move away" nghĩa tiếng Việt là "dời gót". Dời gót là hành động rời khỏi một vị trí nhất định.
Phát âm "Move away" như thế nào?
"Move away" có phiên âm IPA /muːv əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Move away"?
He moved away from his old spot to avoid attention. — Anh ấy đã dời gót khỏi chỗ cũ để tránh bị chú ý.