The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dời chỗ tiếng Anh là gì?

dời chỗ tiếng Anh là relocate /ˌriˈloʊkeɪt/. Chuyển vị trí hoặc nơi chốn của một vật hoặc người.

Hình minh hoạ "dời chỗ" tiếng Anh là "relocate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

relocate

Động từ
/ˌriˈloʊkeɪt/

Ví dụ câu với dời chỗ / relocate

  1. 1

    Chúng tôi sẽ dời chỗ bàn làm việc sang phòng khác vào cuối tuần này.

    We will relocate the office desks to another room this weekend.

  2. 2

    Công ty dự định dời chỗ nhà máy đến khu công nghiệp mới.

    The company plans to relocate the factory to the new industrial park.

Ghi chú dùng từ dời chỗ

Dời chỗ có nghĩa là chuyển vị trí hoặc địa điểm của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm có 'move' (di chuyển), 'transfer' (chuyển giao), và 'shift' (dịch chuyển), đều đề cập đến việc thay đổi vị trí.

Video minh hoạ dời chỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dời chỗ

Câu hỏi thường gặp về "dời chỗ"

Dời chỗ tiếng Anh là gì?

Dời chỗ tiếng Anh là "relocate" (động từ), nghĩa là: Chuyển vị trí hoặc nơi chốn của một vật hoặc người.

"relocate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"relocate" nghĩa tiếng Việt là "dời chỗ". Dời chỗ có nghĩa là chuyển vị trí hoặc địa điểm của một vật hoặc người.

Phát âm "relocate" như thế nào?

"relocate" có phiên âm IPA /ˌriˈloʊkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "relocate"?

We will relocate the office desks to another room this weekend. — Chúng tôi sẽ dời chỗ bàn làm việc sang phòng khác vào cuối tuần này.