Tiếng Việt
Đối tác tiếng Anh là gì?
đối tác tiếng Anh là partner /ˈpɑrtnər/. Người hoặc tổ chức hợp tác, liên minh với nhau để đạt mục đích chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
partner
Ví dụ câu với đối tác / partner
- 1
Công ty của tôi đang tìm kiếm đối tác để mở rộng thị trường.
My company is looking for a partner to expand into new markets.
- 2
Chúng tôi đã trở thành đối tác chiến lược trong dự án này.
We have become strategic partners in this project.
Ghi chú dùng từ đối tác
Đối tác là người hoặc tổ chức hợp tác cùng nhau. Các từ liên quan: hợp tác (collaboration), liên minh (alliance), đồng minh (ally).
Video minh hoạ đối tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tác
- đối tác làm ănbusiness partner
- đối tác lâu nămlong-term partner
- đối tác liên kếtaffiliate partner
- đối tác chiến lượcstrategic partnership
- đối tác kinh doanhbusiness partnership
- đối tác nước ngoàiforeign partner
- đối tác chiến lược toàn diệncomprehensive strategic partner
- ĐốiOppose
- quý đối tácpartner
- công ty đối tácPartner company
- đối âmCounterpoint
- đối xửtreat
Câu hỏi thường gặp về "đối tác"
Đối tác tiếng Anh là gì?
Đối tác tiếng Anh là "partner" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức hợp tác, liên minh với nhau để đạt mục đích chung.
"partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"partner" nghĩa tiếng Việt là "đối tác". Đối tác là người hoặc tổ chức hợp tác cùng nhau.
Phát âm "partner" như thế nào?
"partner" có phiên âm IPA /ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "partner"?
My company is looking for a partner to expand into new markets. — Công ty của tôi đang tìm kiếm đối tác để mở rộng thị trường.