The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối nội tiếng Anh là gì?

đối nội tiếng Anh là internal affairs /ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz/. Các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "đối nội" tiếng Anh là "internal affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

internal affairs

Danh từ
/ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz/

Ví dụ câu với đối nội / internal affairs

  1. 1

    Chính phủ đang xử lý các vấn đề đối nội quan trọng.

    The government is handling important internal affairs.

  2. 2

    Các cuộc tranh luận về đối nội đã gây ra nhiều tranh cãi.

    Debates about internal affairs have sparked much controversy.

Ghi chú dùng từ đối nội

Đối nội đề cập đến các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, như quản lý nội bộ, chính sách nội bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đối ngoại' (external affairs), 'quản lý nội bộ' (internal management), 'chính sách nội bộ' (internal policy).

Video minh hoạ đối nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối nội

Câu hỏi thường gặp về "đối nội"

Đối nội tiếng Anh là gì?

Đối nội tiếng Anh là "internal affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia.

"internal affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"internal affairs" nghĩa tiếng Việt là "đối nội". Đối nội đề cập đến các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, như quản lý nội bộ, chính sách nội bộ.

Phát âm "internal affairs" như thế nào?

"internal affairs" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "internal affairs"?

The government is handling important internal affairs. — Chính phủ đang xử lý các vấn đề đối nội quan trọng.