Tiếng Việt
Đối mặt với thử thách tiếng Anh là gì?
đối mặt với thử thách tiếng Anh là face challenges /feɪs ˈʧælɪndʒɪz/. đối diện với những khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face challenges
Ví dụ câu với đối mặt với thử thách / face challenges
- 1
Cô ấy luôn đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.
She always faces challenges bravely.
- 2
Chúng ta cần đối mặt với thử thách để trưởng thành.
We need to face challenges to grow.
Ghi chú dùng từ đối mặt với thử thách
Đối mặt với thử thách là hành động chấp nhận và xử lý những khó khăn. Các từ liên quan: 'overcome' (vượt qua), 'resilience' (khả năng phục hồi), 'adversity' (nghịch cảnh).
Video minh hoạ đối mặt với thử thách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối mặt với thử thách
Câu hỏi thường gặp về "đối mặt với thử thách"
Đối mặt với thử thách tiếng Anh là gì?
Đối mặt với thử thách tiếng Anh là "face challenges" (động từ), nghĩa là: đối diện với những khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống hoặc công việc.
"face challenges" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face challenges" nghĩa tiếng Việt là "đối mặt với thử thách". Đối mặt với thử thách là hành động chấp nhận và xử lý những khó khăn.
Phát âm "face challenges" như thế nào?
"face challenges" có phiên âm IPA /feɪs ˈʧælɪndʒɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face challenges"?
She always faces challenges bravely. — Cô ấy luôn đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.