Tiếng Việt
Thách tiếng Anh là gì?
Thách tiếng Anh là Challenge /ˈʧælɪnʤ/. Thách thức ai đó làm điều khó khăn hoặc đòi hỏi sự cố gắng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Challenge
Ví dụ câu với Thách / Challenge
- 1
Anh ấy đã thách tôi leo núi một mình.
He challenged me to climb the mountain alone.
- 2
Cô ấy thường thách thức bản thân để đạt thành tích cao hơn.
She often challenges herself to achieve higher goals.
Ghi chú dùng từ Thách
Thách là hành động đòi hỏi ai đó phải cố gắng vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: thử thách (test), đối đầu (confront), mạo hiểm (venture).
Video minh hoạ Thách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thách
- Thách đốRiddle
- Thách đấuDuel
- thách thứcchallenge
- thách thức danh hàiCrack Them Up
- nói tháchOverprice
- thử tháchchallenge
- vượt qua thử tháchovercome a challenge
- chinh phục thử tháchOvercome challenges
- Cơ hội và thách thứcOpportunities and Challenges
- đối mặt với thử tháchface challenges
- người xông pha đứng đầu thử tháchtrailblazer
- tách kẹoDalgona candy challenge
Câu hỏi thường gặp về "Thách"
Thách tiếng Anh là gì?
Thách tiếng Anh là "Challenge" (động từ), nghĩa là: Thách thức ai đó làm điều khó khăn hoặc đòi hỏi sự cố gắng lớn.
"Challenge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Challenge" nghĩa tiếng Việt là "Thách". Thách là hành động đòi hỏi ai đó phải cố gắng vượt qua khó khăn.
Phát âm "Challenge" như thế nào?
"Challenge" có phiên âm IPA /ˈʧælɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Challenge"?
He challenged me to climb the mountain alone. — Anh ấy đã thách tôi leo núi một mình.