The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phá đảo tiếng Anh là gì?

phá đảo tiếng Anh là Conquer challenges /ˈkɒŋkər ˈʧælɪnʤɪz/. Chiến thắng hoặc vượt qua những thử thách, khó khăn để đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "phá đảo" tiếng Anh là "Conquer challenges"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conquer challenges

Động từ
/ˈkɒŋkər ˈʧælɪnʤɪz/

Ví dụ câu với phá đảo / Conquer challenges

  1. 1

    Anh ấy đã phá đảo mọi thử thách trong cuộc thi này.

    He conquered all the challenges in this competition.

  2. 2

    Chúng ta cần phá đảo các vấn đề để tiến xa hơn.

    We need to conquer the problems to move forward.

Ghi chú dùng từ phá đảo

Phá đảo là hành động vượt qua thử thách hoặc khó khăn để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: 'vượt qua' (overcome), 'chiến thắng' (win), 'thử thách' (challenge).

Video minh hoạ phá đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phá đảo

Câu hỏi thường gặp về "phá đảo"

Phá đảo tiếng Anh là gì?

Phá đảo tiếng Anh là "Conquer challenges" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng hoặc vượt qua những thử thách, khó khăn để đạt được mục tiêu.

"Conquer challenges" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conquer challenges" nghĩa tiếng Việt là "phá đảo". Phá đảo là hành động vượt qua thử thách hoặc khó khăn để đạt mục tiêu.

Phát âm "Conquer challenges" như thế nào?

"Conquer challenges" có phiên âm IPA /ˈkɒŋkər ˈʧælɪnʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conquer challenges"?

He conquered all the challenges in this competition. — Anh ấy đã phá đảo mọi thử thách trong cuộc thi này.