Tiếng Việt
Đôi mươi tiếng Anh là gì?
đôi mươi tiếng Anh là twenties /ˈtwɛntiz/. Thập niên từ 20 đến 29 tuổi, tuổi đôi mươi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twenties
Ví dụ câu với đôi mươi / twenties
- 1
Anh ấy mới bước vào đôi mươi và đang bắt đầu sự nghiệp.
He just entered his twenties and is starting his career.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật lần thứ hai mươi của cô ấy tại nhà hàng sang trọng.
We celebrated her twenties birthday at a fancy restaurant.
Ghi chú dùng từ đôi mươi
Đôi mươi đề cập đến độ tuổi từ 20 đến 29. Các từ liên quan: 'teenager' (thiếu niên), 'thirty' (ba mươi), 'age' (tuổi), 'youth' (tuổi trẻ).
Video minh hoạ đôi mươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đôi mươi
Câu hỏi thường gặp về "đôi mươi"
Đôi mươi tiếng Anh là gì?
Đôi mươi tiếng Anh là "twenties" (danh từ), nghĩa là: Thập niên từ 20 đến 29 tuổi, tuổi đôi mươi.
"twenties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twenties" nghĩa tiếng Việt là "đôi mươi". Đôi mươi đề cập đến độ tuổi từ 20 đến 29.
Phát âm "twenties" như thế nào?
"twenties" có phiên âm IPA /ˈtwɛntiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twenties"?
He just entered his twenties and is starting his career. — Anh ấy mới bước vào đôi mươi và đang bắt đầu sự nghiệp.