Tiếng Việt
Đôi nam tiếng Anh là gì?
đôi nam tiếng Anh là men's doubles /mɛnz ˈdʌbəlz/. Đây là môn thể thao quần vợt dành cho hai đội nam thi đấu đôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
men's doubles
Ví dụ câu với đôi nam / men's doubles
- 1
Trong giải đấu, đôi nam đã chiến thắng chung cuộc.
The men's doubles team won the final match.
- 2
Anh ấy chơi đôi nam cùng với bạn thân của mình.
He plays men's doubles with his best friend.
Ghi chú dùng từ đôi nam
Đôi nam là một thể loại trong quần vợt, cùng với đơn nam và đơn nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'singles' (đơn), 'doubles' (đôi), và 'mixed doubles' (đôi nam nữ).
Video minh hoạ đôi nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôi nam
Câu hỏi thường gặp về "đôi nam"
Đôi nam tiếng Anh là gì?
Đôi nam tiếng Anh là "men's doubles" (danh từ), nghĩa là: Đây là môn thể thao quần vợt dành cho hai đội nam thi đấu đôi.
"men's doubles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"men's doubles" nghĩa tiếng Việt là "đôi nam". Đôi nam là một thể loại trong quần vợt, cùng với đơn nam và đơn nữ.
Phát âm "men's doubles" như thế nào?
"men's doubles" có phiên âm IPA /mɛnz ˈdʌbəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "men's doubles"?
The men's doubles team won the final match. — Trong giải đấu, đôi nam đã chiến thắng chung cuộc.