Tiếng Việt
Đồi thị tiếng Anh là gì?
đồi thị tiếng Anh là Thalamus /ˈθæləməs/. Thalamus là một phần của não nằm sâu trong não bộ, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa các phần của não và giữa não với cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thalamus
Ví dụ câu với đồi thị / Thalamus
- 1
Thalamus đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm giác.
The thalamus plays a crucial role in processing sensory information.
- 2
Các vấn đề về thalamus có thể gây ra rối loạn cảm giác.
Problems with the thalamus can lead to sensory disorders.
Ghi chú dùng từ đồi thị
Thalamus là một phần của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các thuật ngữ như hypothalamus (hạ đồi), hypothalamus (hạch dưới đồi), và cortex (vỏ não).
Video minh hoạ đồi thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồi thị
Câu hỏi thường gặp về "đồi thị"
Đồi thị tiếng Anh là gì?
Đồi thị tiếng Anh là "Thalamus" (danh từ), nghĩa là: Thalamus là một phần của não nằm sâu trong não bộ, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa các phần của não và giữa não với cơ thể.
"Thalamus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thalamus" nghĩa tiếng Việt là "đồi thị". Thalamus là một phần của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các thuật ngữ như hypothalamus (hạ đồi), hypothalamus (hạch dưới đồi), và cortex (vỏ não).
Phát âm "Thalamus" như thế nào?
"Thalamus" có phiên âm IPA /ˈθæləməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thalamus"?
The thalamus plays a crucial role in processing sensory information. — Thalamus đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm giác.