Tiếng Việt
Đồi chè tiếng Anh là gì?
đồi chè tiếng Anh là tea plantation /ti ˌplænˈteɪʃən/. Vùng đất trồng chè rộng lớn để sản xuất trà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tea plantation
Ví dụ câu với đồi chè / tea plantation
- 1
Chúng tôi đã tham quan đồi chè ở Đà Lạt.
We visited the tea plantation in Da Lat.
- 2
Đồi chè này nổi tiếng với trà xanh tươi ngon.
This tea plantation is famous for its fresh green tea.
Ghi chú dùng từ đồi chè
Đồi chè là nơi trồng trà, một loại cây dùng để sản xuất trà. Các từ liên quan: 'tea leaves' (lá trà), 'tea processing' (xử lý trà), 'tea farm' (nông trại trà).
Video minh hoạ đồi chè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồi chè
Câu hỏi thường gặp về "đồi chè"
Đồi chè tiếng Anh là gì?
Đồi chè tiếng Anh là "tea plantation" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất trồng chè rộng lớn để sản xuất trà.
"tea plantation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tea plantation" nghĩa tiếng Việt là "đồi chè". Đồi chè là nơi trồng trà, một loại cây dùng để sản xuất trà.
Phát âm "tea plantation" như thế nào?
"tea plantation" có phiên âm IPA /ti ˌplænˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tea plantation"?
We visited the tea plantation in Da Lat. — Chúng tôi đã tham quan đồi chè ở Đà Lạt.